flying lemur
Định nghĩa
Danh từ: "flying lemur" là một loài động vật có vú sống trên cây, hoạt động về đêm, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và Philippines. Loài vật này trông giống như một con lemur (một loại linh trưởng nhỏ) và có một lớp da mỏng kéo dài từ cổ đến đuôi ở mỗi bên cơ thể, được dùng để lướt đi những quãng đường dài giữa các cây.
Ví dụ sử dụng
- (Con flying lemur lướt nhẹ nhàng từ cây này sang cây khác trong rừng mưa nhiệt đới.)
- (Con flying lemur không phải là một loài lemur thực sự, nhưng nó có ngoại hình tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flying lemur" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ loài (thuộc bộ Dermoptera), mặc dù tên gọi phổ biến là "flying lemur" nhưng chúng không có quan hệ họ hàng gần với lemur thật sự.
- Trong văn nói hằng ngày, từ này ít được sử dụng; thay vào đó, người ta có thể gọi chúng là "colugo" để chính xác hơn.
Biến thể và từ gần giống
Colugo (danh từ): tên gọi khoa học và phổ biến hơn của loài này.
- The colugo is also known as the flying lemur. (Colugo còn được gọi là flying lemur.)
Gliding mammal (danh từ): động vật có vú biết lượn (một nhóm bao gồm cả flying lemur).
- The flying lemur is a remarkable gliding mammal. (Flying lemur là một loài động vật có vú biết lượn đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Colugo (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến nhất.
- Gliding lemur (danh từ): một tên gọi khác ít dùng hơn, nhấn mạnh khả năng lượn của loài.
Các cụm từ liên quan
Glide through the air: lướt qua không khí.
- The flying lemur uses its skin flaps to glide through the air. (Flying lemur sử dụng các lớp da của mình để lướt qua không khí.)
Nocturnal animal: động vật hoạt động về đêm.
- As a nocturnal animal, the flying lemur hunts for food at night. (Là một loài động vật hoạt động về đêm, flying lemur kiếm thức ăn vào ban đêm.)